辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "truy quét" (1件)

truy quét
日本語 動厳しく取り締まる
マイ単語
Chính phủ quyết định truy quét các hoạt động bất hợp pháp.
政府は違法な活動を厳しく取り締まることを決定した。

swap_horiz 類語検索結果 "truy quét" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "truy quét" (1件)

Chính phủ quyết định truy quét các hoạt động bất hợp pháp.
政府は違法な活動を厳しく取り締まることを決定した。